Danh sách ngành nghề visa 482 Úc

Danh sách ngành nghề visa 482 Úc

cap nhat dang chu y tu danh sach nganh nghe visa 482 uc

Danh sách ngành nghề visa 482 Úc đã chính thức được cập nhập với tên gọi mới là Core Skills Occupations List (CSOL) kể từ ngày 03/12/2024. Đi kèm với sự thay đổi chính sách visa 482 Úc - Skill in Demand, danh sách CSOL là một trong những chiến lược nhằm cải cách hệ thống di trú tay nghề tạm thời và giúp thu hút nhóm ứng viên tay nghề đúng với nhu cầu thị trường lao động Úc đang hướng đến. Hãy cùng Di trú Hunter Tề tìm hiểu chi tiết hơn về danh sách ngành nghề visa 482 Úc CSOL được cập nhật mới nhất thông qua bài viết sau đây. 

Tìm hiểu về Core Skills Occupations List (CSOL) - danh sách ngành nghề visa 482 Úc mới nhất

Core Skills Occupations List (CSOL) là gì?

core skills occupation list (csol) la gi?

Core Skills Occupations List (CSOL) là danh sách gồm 456 ngành nghề được đánh giá là có nhu cầu cao đối với thị trường lao động tại Úc. Danh sách ngành nghề visa 482 Úc được tổng hợp và phát triển bởi Jobs and Skills Australia (JSA) thông qua những phân tích từ thị trường lao động. Với những cải cách mới, CSOL được thay thế cho các danh sách cũ kém linh hoạt, nhằm đơn giản hóa quy trình xử lý hồ sơ visa.   

Những dòng visa áp dụng danh sách ngành nghề CSOL 

Cập nhật mới nhất được công bố vào ngày 07/12/2024. Core Skill Occupation List sẽ áp dụng cho những đương đơn nộp hồ sơ các dòng visa như sau: 

Visa 482 Úc - Skill in Demand (SID): Dòng visa mới thay thế cho visa TSS (Temporary Skill Shortage)  subclass 482. Các thông tin chi tiết về SID visa bạn đã chính thức được công bố vào ngày 07/12/2024 và được chia thành 3 luồng như sau: 

  • Core Skills - Luồng kỹ năng tay nghề cốt lõi: Dành cho ứng viên có tay nghề và kinh nghiệm trong các ngành nghề thuộc danh sách CSOL với thu nhập từ 70.000 AUD/ năm. 
  • Special Skills - luồng kỹ năng chuyên gia: dành cho những ứng viên tay nghề với thu nhập tối thiểu 135.000 AUD/ năm ở tất cả các ngành nghề, ngoại trừ trade workers, machinery operators and drivers, labourers. 
  • Labour Agreements: Là lộ trình dành cho những người lao động có kỹ năng thiết yếu,   tập trung vào các ngành nghề nhu cầu cao như: chăm sóc người khuyết tật và người cao tuổi. Tuy nhiên, diện này sẽ không bị ảnh hưởng bởi danh sách ngành CSOL. 

Visa 186 (Direct Entry stream): Visa thường trú cho phép người lao động có tay nghề được đề cử bởi nhà tuyển dụng với quyền lợi định cư lâu dài tại Úc.

Core Skill Occupation List và những cập nhật đáng chú ý từ danh sách ngành nghề visa 482 Úc

Việc cập nhật danh sách ngành nghề visa 482 Úc mở ra thêm nhiều cơ định cư tay nghề Úc với nhiều ngành nghề được bổ sung. Bạn cần nắm rõ những thay đổi lớn trong danh sách CSOL và cụ thể là: 

  • Một số ngành nghề đã bị loại khỏi danh sách ngành nghề visa 482 Úc cũ:
    • Quản lý trung tâm chăm sóc trẻ em - Childcare centre manager (134111)
    • Quản lý quán cà phê hoặc nhà hàng - Cafe or restaurant manager (141111)
    • Vận động viên thể thao (nec) - Sportspersons (452499)
    • Huấn luyện viên quần vợt - Tennis coach (452316)
    • Phiên dịch viên - Interpreter (272412)
    • Giáo viên tiếng Anh cho người nói ngôn ngữ khác - Teacher of English to speakers of other languages (249311)
    • Kỹ sư hỗ trợ ICT - ICT support engineer (263212)
    • Kỹ sư viễn thông - Telecommunications engineer (263311)
    • Nhân viên dịch vụ khẩn cấp -Emergency service worker (441211)
    • Chuyên gia dinh dưỡng - Nutritionist (251112)
    • Quản lý y tá - Nurse manager (254311)
    • Thiết kế đồ họa - Graphic designer (232411) 
    • Nhà tổ chức hội nghị và sự kiện - Conference and event organiser (149311)
  • Những ngành nghề được bổ sung vào danh sách: Beauty Therapist, Tour Guide, Retail Manager, Childcare worker, Hairdresser…
  • Một vài ngành phổ biến vẫn nằm trong danh sách bao gồm IT, Chef/ Cook, Accountant/ Auditor…

Danh sách ngành nghề visa 482 Úc - Core Skill Occupation List

danh sach nganh nghe visa 482 uc - core skills occupation list

STTANZSCO codeOccupation
111111Chief Executive or Managing Director - Giám đốc điều hành hoặc giám đốc quản lý
2111211Corporate General Manager - Tổng giám đốc công ty
3121111Aquaculture Farmer - Nông dân nuôi trồng thủy sản
4121311Apiarist - Người nuôi ong
5121313Dairy Cattle Farmer - Nông dân chăn nuôi bò sữa
6121315 Goat Farmer - Nông dân chăn nuôi dê
7121318Pig Farmer - Nông dân chăn nuôi heo
8121321Poultry Farmer - Nông dân chăn nuôi gia cầm
9121611Flower Grower - Nông dân trồng hoa
10131112Sales and Marketing Manager - Trưởng phòng kinh doanh và tiếp thị
11131113Advertising Manager -  Quản lý quảng cáo
12132111Corporate Services Manager - Trưởng phòng dịch vụ doanh nghiệp
13132211Finance Manager  - Trưởng phòng tài chính
14132311Human Resource Manager - Trưởng phòng nhân sự
15132411Policy and Planning Manager - Trưởng phòng chính sách và kế hoạch
16132511Research and Development Manager - Trưởng phòng nghiên cứu và phát triển
17133111 Construction Project Manager - Quản lý dự án xây dựng
18133112Project Builder - Người thi công dự án
19 133211Engineering Manager - Quản lý kỹ thuật
20 133511Production Manager (Forestry) - Quản lý sản xuất (lâm nghiệp)
21133512Production Manager (Manufacturing) - Quản lý sản xuất (sản xuất chế tạo)
22133611Supply and Distribution Manager - Quản lý cung ứng và phân phối
23133612Procurement Manager - Quản lý mua hàng
24134211Medical Administrator \ Medical Superintendent - Quản lý dịch vụ y tế \ giám đốc y khoa
25134212Nursing Clinical Director - Giám đốc điều dưỡng lâm sàng
26134213Primary Health Organisation Manager - Quản lý tổ chức y tế cơ sở
27134311School Principal - Hiệu trưởng nhà trường
28134411Faculty Head - Trưởng khoa
29134499Education Managers nec - Giám đốc giáo dục
30135111Chief Information Officer - Giám đốc công nghệ thông tin
31135112 ICT Project Manager - Quản lý dự án công nghệ thông tin
32135199ICT Managers nec  - Quản lý công nghệ thông tin
33139911Arts Administrator or Manager - Quản trị viên hoặc quản lý nghệ thuật
34139912Environmental Manager - Quản lý môi trường
35139913Laboratory Manager - Quản lý phòng thí nghiệm
36139916Quality Assurance Manager - Quản lý chất lượng
37139917Regulatory Affairs Manager - Quản lý các vấn đề pháp lý
38141311Hotel or Motel Manager - Quản lý nhà nghỉ hoặc khách sạn
39141411Licensed Club Manager - Quản lý câu lạc bộ đã được cấp phép
40141999Accommodation and Hospitality Managers nec - Quản lý cơ sở lưu trú và ngành dịch vụ khách sạn
41142111Retail Manager (General) - Quản lý bán lẻ
42142116Travel Agency Manager - Quản lý công ty du lịch
43149411Fleet Manager - Người quản lý đội xe
44149911Boarding Kennel or Cattery Operator - Người điều hành cơ sở lưu trú cho chó hoặc mèo
45149912Cinema or Theatre Manager - Quản lý nhà hát hoặc rạp chiếu phim
46149915Equipment Hire Manager - Quản lý cho thuê thiết bị
47149999Hospitality, Retail and Service Managers nec - Quản lý dịch vụ khách sạn, bán lẻ và các dịch vụ khác.
48211212Music Director  - Giám đốc âm nhạc
49212111Artistic Director - Giám đốc nghệ thuật
50212315Program Director (Television or Radio) - Giám đốc chương trình (truyền hình hoặc đài phát thanh)
51212316Stage Manager - Quản lý sân khấu
52212317Technical Director - Giám đốc kỹ thuật
53212318Video Producer - Nhà sản xuất video
54212413Print Journalist - Nhà báo, biên tập viên cho các sản phẩm in ấn
55212414Radio Journalist - Nhà báo phát thanh
56212415Technical Writer - Người viết tài liệu kỹ thuật
57212416Television Journalist - Nhà báo truyền hình
58212499Journalists and Other Writers nec - Nhà báo và những người làm công việc viết lách khác.
59221111Accountant (General) -  Kế toán (Tổng hợp)
60221112Management Accountant - Kế toán quản lý
61221113Taxation Accountant - Kế toán thuế
62221211Company Secretary - Thư ký công ty
63221213External Auditor - Kiểm toán viên độc lập
64221214Internal Auditor - Kiểm toán viên nội bộ
65222112Finance Broker - Môi giới tài chính
66222113Insurance Broker - Môi giới bảo hiểm
67222311Financial Investment Adviser - Cố vấn đầu tư tài chính
68223111Human Resource Adviser - Cố vấn nhân sự
69223112Recruitment Consultant - Chuyên viên tư vấn tuyển dụng
70223113Workplace Relations Adviser - Cố vấn quan hệ nơi làm việc
71224111Actuary - Chuyên viên thẩm định rủi ro
72224112Mathematician
73224114Data Analyst  - Chuyên viên phân tích dữ liệu
74224115Data Scientist - Kỹ sư khoa học dữ liệu
75224116Statistician - Chuyên viên thống kê
76224511Land Economist - Nhà kinh tế đất đai
77224512Valuer - Nhà thẩm định giá
78224712Organisation and Methods Analyst - Chuyên viên phân tích tổ chức và phương pháp
79224713Management Consultant - Nhà tư vấn quản trị 
80224714Supply Chain Analyst - Chuyên viên phân tích chuỗi cung ứng
81224914Patents Examiner - Giám định viên bằng sáng chế
82224999Information and Organisation Professionals nec - Chuyên gia thông tin và tổ chức
83225111Advertising Specialist - Chuyên gia quảng cáo
84225113Marketing Specialist - Chuyên gia tiếp thị
85225114Content Creator (Marketing) - Nhà sáng tạo nội dung (Marketing)
86225211ICT Account Manager - Quản lý bộ phận Account ICT
87225212ICT Business Development Manager - Trưởng phòng phát triển kinh doanh ICT
88225213ICT Sales Representative - Người đại diện bán hàng ICT
89225311Public Relations Professional - Chuyên gia quan hệ công chúng
90225411Sales Representative (Industrial Products) - Người đại diện bán hàng (sản phẩm công nghiệp)
91225412Sales Representative (Medical and Pharmaceutical Products) - Đại diện bán hàng (sản phẩm y tế và dược phẩm)
92 225499 Technical Sales Representatives nec - Đại diện thương mại kỹ thuật.
93231111Aeroplane Pilot - Phi công máy bay
94231113Flying Instructor - Huấn luyện viên hướng dẫn  bay
95231114Helicopter Pilot - Phi công trực thăng
96231199Air Transport Professionals nec - Chuyên gia vận tải hàng không
97231212Ship's Engineer - Kỹ sư tàu thủy
98232111Architect - Kiến trúc sư
99232112Landscape Architect  - Kiến trúc sư cảnh quan
100232212Surveyor - Chuyên viên khảo sát
101232213Cartographer - Chuyên viên vẽ bản đồ
102232214Other Spatial Scientist - Nghiên cứu viên các chiều không gian
103232313Jewellery Designer - Người thiết kế trang sức
104232412Illustrator - Họa sĩ minh họa
105232413Multimedia Designer - Chuyên viên thiết kế đa phương tiện
106232414Web Designer - Chuyên viên thiết kế web
107232511Interior Designer - Nhà thiết kế nội thất
109233111Chemical Engineer - Kỹ sư hóa học
110233112Materials Engineer - Kỹ sư vật liệu 
111233211Civil Engineer - Kỹ sư dân dụng
112233212Geotechnical Engineer - Kỹ sư địa kỹ thuật
113233213Quantity Surveyor - Kỹ sư dự toán
114233214Structural Engineer - Kỹ sư kết cấu
115233215Transport Engineer - Kỹ sư công trình giao thông
116233311Electrical Engineer - Kỹ sư điện
117233411Electronics Engineer - Kỹ sư điện tử
118233511Industrial Engineer - Kỹ sư công nghiệp
119233512Mechanical Engineer - Kỹ sư cơ khí
120233513Production or Plant Engineer - Kỹ sư sản xuất hoặc vận hành nhà máy
121233611Mining Engineer (excluding Petroleum) - Kỹ sư khai khoáng (ngoại trừ dầu khí)
122233612Petroleum Engineer - Kỹ sư dầu khí
123233911Aeronautical Engineer - Kỹ sư hàng không
124233912Agricultural Engineer - Kỹ sư nông nghiệp
125233913Biomedical Engineer - Kỹ sư y sinh
126233914Engineering Technologist - Chuyên viên kỹ thuật công nghệ
127233915Environmental Engineer - Kỹ sư môi trường
128233916Naval Architect \ Marine Designer: Kiến trúc sư hàng hải \  Nhà thiết kế hải quân 
129233999Engineering Professionals nec  - Chuyên gia kỹ thuật
130234111Agricultural Consultant - Cố vấn nông nghiệp
131234114Agricultural Research Scientist - Nhà khoa học nghiên cứu nông nghiệp
132234115Agronomist - Chuyên gia nông nghiệp
133234116Aquaculture or Fisheries Scientist - Chuyên gia nuôi trồng thủy sản
134234211Chemist - Chuyên gia hóa học
135234212Food Technologist  - Kỹ sư công nghệ thực phẩm
136234213Wine Maker - Người sản xuất rượu vang
137234312Environmental Consultant - Chuyên gia tư vấn môi trường
138234399Environmental Scientists nec - Nhà khoa học môi trường
139234411Geologist - Nhà địa chất
140234412Geophysicist - Nhà địa vật lý
141234413Hydrogeologist -  Nhà thủy văn địa chất
142234511Life Scientist (General) - Nhà khoa học đời sống (tổng hợp)
143234513Biochemist - Nhà khoa học hóa sinh
144234515Botanist - Nhà thực vật học
145234516Marine Biologist - Chuyên gia về sinh học biển
146234521Entomologist - Nhà côn trùng học
147234522Zoologist - Nhà nghiên cứu động vật 
148234599Life Scientists nec - Nhà khoa học đời sống (khác)
149234612Respiratory Scientist - Chuyên gia trị liệu hô hấp
150234711Veterinarian - Bác sĩ thú y
151234911Conservator - Nhân viên bảo tồn, bảo hộ
152234912Metallurgist - Chuyên gia luyện kim
153234913Meteorologist - Chuyên gia nghiên cứu khí tượng
154234914Physicist - Nhà vật lý học
155234999Natural and Physical Science Professionals nec - Chuyên gia khoa học tự nhiên và vật lý nec
156241111Early Childhood (Pre-primary School) Teacher - Giáo viên mầm non (trường mẫu giáo)
157241213Primary School Teacher - Giáo viên mẫu giáo
158241311Middle School Teacher \ Intermediate School Teacher - Giáo viên trung học cơ sở
159241411Secondary School Teacher - Giáo viên trung học
160241511Special Needs Teacher - Giáo viên giáo dục đặc biệt
161241512Teacher of the Hearing Impaired - Giáo viên cho học sinh khiếm thính
162241513Teacher of the Sight Impaired - Giáo viên cho học sinh khiếm thị
163241599Special Education Teachers nec - Giáo viên giáo dục đặc biệt nec
164242111University Lecturer - Giảng viên đại học
165242211Vocational Education Teacher \ Polytechnic Teacher - Giáo viên dạy nghề, giáo viên hướng nghiệp
166249112Education Reviewer - Người đánh giá giáo dục
167249214Music Teacher (Private Tuition) - Giáo viên dạy kèm âm nhạc
168249299Private Tutors and Teachers nec - Gia sư và giáo viên dạy kèm
169251111Dietitian - Chuyên gia dinh dưỡng
170251211Medical Diagnostic Radiographer - Kỹ thuật viên ảnh X-quang chẩn đoán y khoa
171251212Medical Radiation Therapist - Chuyên gia xạ trị y khoa
172251213Nuclear Medicine Technologist - Chuyên gia công nghệ y học hạt nhân
173251214Sonographer - Chuyên viên siêu âm
174251312Occupational Health and Safety Adviser - Cố vấn an toàn và sức khỏe nghề nghiệp
175251411Optometrist -Chuyên viên kiểm tra và đo mắt kính
176251412Orthoptist - Chuyên gia chỉnh thị
177251511Hospital Pharmacist - Dược sĩ bệnh viện
178251512Industrial Pharmacist - Dược sĩ công nghiệp
179251513Retail Pharmacist - Dược sĩ bán lẻ
180251912Orthotist or Prosthetist - Chuyên gia chỉnh thị hoặc chuyên gia chỉnh hình
181251999Health Diagnostic and Promotion Professionals nec - Chuyên gia chẩn đoán và nâng cao sức khỏe
182252214Traditional Chinese Medicine Practitioner - Bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc
183252299Complementary Health Therapists nec - Chuyên gia trị liệu sức khỏe bổ sung
184252311Dental Specialist - Bác sĩ chuyên khoa nắn chỉnh răng
185252312Dentist - Nha sĩ
186252411Occupational Therapist - Chuyên gia hoạt động trị liệu can thiệp
187252511Physiotherapist - Chuyên gia vật lý trị liệu
188252611Podiatrist - Chuyên viên trị liệu về chân
189252711Audiologist - Chuyên gia thính học
190252712Speech Pathologist \ Speech Language Therapist - Chuyên viên trị liệu bệnh lý ngôn ngữ
191253111General Practitioner - Bác sĩ đa khoa
192253112Resident Medical Officer - Bác sĩ nội trú
193253211Anaesthetist - Bác sĩ gây mê
194253311Specialist Physician (General Medicine) - Bác sĩ chuyên khoa (y học tổng hợp)
195253312Cardiologist - Bác sĩ chuyên khoa tim mạch
196253313Clinical Haematologist - Bác sĩ chuyên khoa huyết học lâm sàng
197253314Medical Oncologist - Bác sĩ ung thư nội khoa
198253315Endocrinologist - Bác sĩ chuyên khoa nội tiết
199253316Gastroenterologist - Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
200253317Intensive Care Specialist - Bác sĩ chuyên khoa hồi sức tích cực
201253318Neurologist - Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
202253321Paediatrician - Bác sĩ chuyên khoa nhi
203253322Renal Medicine Specialist - Bác sĩ chuyên khoa thận
204253323Rheumatologist - Bác sĩ chuyên điều trị thấp khớp
205253399Thoracic Medicine Specialist - Chuyên gia y học lồng ngực
206253399Specialist Physicians nec - Bác sĩ chuyên khoa (khác)
207253411Psychiatrist - Bác sĩ tâm thần
208253511Surgeon (General)  - Bác sĩ phẫu thuật (tổng hợp)
209253512Cardiothoracic Surgeon - Bác sĩ phẫu thuật tim mạch lồng ngực
210253513Neurosurgeon - Bác sĩ phẫu thuật thần kinh
211253514Orthopaedic Surgeon - Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình
212253515Otorhinolaryngologist - Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng
213253516Paediatric Surgeon - Bác sĩ phẫu thuật nhi khoa 
214253517Plastic and Reconstructive Surgeon - Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ tái tạo 
215253518Urologist - Bác sĩ chuyên khoa tiết niệu
216253521Vascular Surgeon - Bác sĩ phẫu thuật mạch máu
217253911Dermatologist - Bác sĩ chuyên khoa da liễu
218253912Emergency Medicine Specialist - Chuyên gia y học cấp cứu
219253913Obstetrician and Gynaecologist - Bác sĩ sản phụ khoa
220253914Ophthalmologist - Bác sĩ chuyên khoa mắt
221253915Pathologist - Nhà nghiên cứu bệnh học
222253917Diagnostic and Interventional Radiologist - Bác sĩ chẩn đoán và can thiệp X- Quang
223253918Radiation Oncologist - Bác sĩ chuyên khoa xạ trị ung thư
224253999Medical Practitioners - Bác sĩ y khoa
225254111Midwife - Chuyên viên hộ sinh
226254211Nurse Educator - Giáo dục viên điều dưỡng
227254212Nurse Researcher - Nhà nghiên cứu y tá
228254411Nurse Practitioner - Điều dưỡng điều trị
229254412Registered Nurse (Aged Care) - Y tá chính quy (chuyên chăm sóc người cao tuổi)
230254413Registered Nurse (Child and Family Health) - Y tá chính quy (chuyên sức khỏe trẻ em và gia đình)
231254414Registered Nurse (Community Health) - Y tá chính quy (chuyên sức khỏe cộng đồng)
232254415Registered Nurse (Critical Care and Emergency) - Y tá chính quy (chuyên cấp cứu và chăm sóc đặc biệt) 
233254416Registered Nurse (Developmental Disability) - Y tá chính quy (chuyên chăm sóc người khuyết tật phát triển)
234254417Registered Nurse (Disability and Rehabilitation) - Y tá chính quy (chuyên chăm sóc người phục hồi chức năng và khuyết tật) 
235254418Registered Nurse (Medical) - Y tá chính quy (chuyên y khoa)
236254421Registered Nurse (Medical Practice) - Y tá chính quy (hành nghề y khoa)
237254422Registered Nurse (Mental Health) - Y tá chính quy (chuyên sức khỏe tâm thần)
238254423Registered Nurse (Perioperative) - Y tá chính quy (làm việc trong phòng phẫu thuật)  
239254424Registered Nurse (Surgical) - Y tá phẫu thuật 
240254425Registered Nurse (Paediatrics) - Y tá chính quy (chuyên nhi khoa)
241254499Registered Nurses nec - Y tá chính quy (khác)
242261111ICT Business Analyst - Chuyên viên phân tích nghiệp vụ phần mềm
243261112Systems Analyst - Chuyên viên phân tích hệ thống
244261211Multimedia Specialist - Chuyên gia đa phương tiện
245261212Web Developer - Lập trình viên website
246261311Analyst Programmer - Chuyên viên phân tích lập trình
247261312Developer Programmer - Lập trình viên phát triển phần mềm
248261313Software Engineer - Kỹ sư phần mềm
249261314Software Tester - Chuyên viên thẩm định chất lượng phần mềm
250261315Cyber Security Engineer - Kỹ sư an ninh mạng
251261316Devops Engineer - Kỹ sư phát triển và vận hành hệ thống công nghệ thông tin
252261317Penetration Tester - Chuyên viên đánh giá và kiểm tra hệ thống bảo mật. 
253261399 Software and Applications Programmers nec - Chuyên viên lập trình phát triển phần mềm và ứng dụng
254262111Database Administrator - Quản trị viên cơ sở dữ liệu
255262113Systems Administrator - Quản trị viên hệ thống
256262114Cyber Governance Risk and Compliance Specialist  - Chuyên gia quản trị rủi ro và tuân thủ an ninh mạng
257262115Cyber Security Advice and Assessment Specialist - Cố vấn đánh giá an ninh mạng
258262116Cyber Security Analyst - Chuyên viên phân tích an ninh mạng
259262117Cyber Security Architect - Kiến trúc sư bảo mật
260262118Cyber Security Operations Coordinator - Điều phối viên tổ chức an ninh mạng
261263111Computer Network and Systems Engineer - Kỹ sư hệ thống mạng và máy tính
262263112Network Administrator  - Chuyên viên quản trị mạng
263263113Network Analyst - Chuyên viên phân tích mạng
264263211ICT Quality Assurance Engineer - Kỹ sư đảm bảo chất lượng ICT
265263213ICT Systems Test Engineer - Kỹ sư kiểm tra hệ thống công nghệ thông tin
266263299ICT Support and Test Engineers nec - Kỹ sư hỗ trợ và kiểm tra hệ thống ICT
267263312Telecommunications Network Engineer - Kỹ sư mạng viễn thông
268271111Barrister - Luật sư tranh tụng, luật sư biện hộ
269271214Intellectual Property Lawyer - Luật sư sở hữu trí tuệ
270271299Judicial and Other Legal Professionals nec - Chuyên gia tư pháp và pháp lý (khác)
271271311Solicitor - Cố vấn pháp lý
272272112Drug and Alcohol Counsellor - Chuyên gia tư vấn lạm dụng chất gây nghiện
273272114Rehabilitation Counsellor - Chuyên gia tư vấn phục hồi chức năng
274272115Student Counsellor - cố vấn tâm lý học đường
275272311Clinical Psychologist - Chuyên gia tư vấn tâm lý học lâm sàng
276272312Educational Psychologist - Nhà tư vấn tâm lý giáo dục
277272313Organisational Psychologist - Nhà tâm lý học tổ chức
278272314Psychotherapist - Chuyên gia trị liệu tâm lý
279272399Psychologists nec - Nhà tâm lý học (khác)
280272413Translator - Phiên dịch viên
281272511Social Worker - Người làm công tác xã hội
282272612Recreation Officer \ Recreation Coordinator - Chuyên viên phụ trách phong trào/ Điều phối viên giải trí
283311112Agricultural and Agritech Technician - Kỹ thuật viên nông nghiệp và công nghệ nông nghiệp
284311113Animal Husbandry Technician - Kỹ thuật viên chăn nuôi
285311114Aquaculture or Fisheries Technician - Kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản
286311115Irrigation Designer  - Chuyên viên thiết kế hệ thống tưới tiêu
287311211Anaesthetic Technician - Kỹ thuật viên gây mê
288311212Cardiac Technician - Kỹ thuật viên tim mạch
289311215Pharmacy Technician - Kỹ thuật viên dược phẩm
290311217Respiratory Technician - Kỹ thuật viên hô hấp
291311299Medical Technicians nec - Kỹ thuật viên y khoa (khác)
292311312Meat Inspector  - Chuyên viên kiểm định thịt
293311314Primary Products Quality Assurance Officer - Chuyên viên kiểm định sản phẩm sơ cấp
294311399Primary Products Assurance and Inspection Officers nec - Chuyên viên kiểm định sản phẩm sơ cấp (khác)
295311411Chemistry Technician - Kỹ thuật viên hóa học
296311412Earth Science Technician - Kỹ thuật viên khoa học trái đất
297311499Science Technicians nec - Kỹ thuật viên khoa học (khác)
298312111Architectural Draftsperson - Người phác thảo kiến trúc/ Họa viên kiến trúc
299312112Building Associate - Trợ lý xây dựng
300312113Building Inspector - Thanh tra xây dựng
301312114Construction Estimator - Chuyên viên dự toán xây dựng
302312116Surveying or Spatial Science Technician - Kỹ thuật viên khảo sát hoặc khoa học không gian
303312199Architectural, Building and Surveying Technicians nec - Kỹ thuật viên kiến trúc, xây dựng và khảo sát (khác)
304312211Civil Engineering Draftsperson - Chuyên viên vẽ kỹ thuật dân dụng
305312212Civil Engineering Technician - Kỹ thuật viên kỹ thuật dân dụng
306312311Electrical Engineering Draftsperson  - Chuyên viên phác thảo kỹ thuật điện
307312312Electrical Engineering Technician - Kỹ thuật viên điện lực
308312412Electronic Engineering Technician - Kỹ thuật viên điện tử
309 312511Mechanical Engineering Draftsperson - Họa viên kỹ thuật máy móc
310312512Mechanical Engineering Technician - Kỹ thuật viên kỹ thuật máy móc
311312911Maintenance Planner - Chuyên viên xây dựng kế hoạch bảo trì
312312912Metallurgical or Materials Technician - Kỹ sư luyện kim hoặc vật liệu
313312913Mine Deputy - Phó quản đốc khai thác mỏ khoáng sản
314312914Other Draftsperson - Họa viên/ Người phác thảo khác
315312999Building and Engineering Technicians nec - Kỹ thuật viên xây dựng và kỹ thuật (khác)
316313111Hardware Technician - Chuyên viên xử lý kỹ thuật phần cứng
317313112ICT Customer Support Officer - Chuyên viên hỗ trợ khách hàng ICT
318313113Web Administrator  - Quản trị viên website
319313199ICT Support Technicians nec - Kỹ thuật viên hỗ trợ ICT (khác)
320313212Telecommunications Field Engineer - Kỹ sư viễn thông
321313213Telecommunications Network Planner - Chuyên viên xây dựng kế hoạch mạng viễn thông
322313214Kỹ thuật viên hoặc nhân viên công nghệ viễn thông
323321111Automotive Electrician  - Chuyên viên kỹ thuật điện phần mềm ô tô
324321211Motor Mechanic (General) - Thợ máy sửa chữa động cơ (tổng hợp)
325321212Diesel Motor Mechanic  - Thợ máy sửa chữa động cơ Diesel 
326321213Motorcycle Mechanic - Thợ sửa xe máy
327321214Small Engine Mechanic - Thợ sửa động cơ máy nhỏ
328322112Electroplater - Thợ mạ điện
329322113Farrier - Thợ rèn
330322114Metal Casting Trades Worker - Công nhân đúc kim loại
331322211Sheetmetal Worker - Công nhân sản xuất kim loại tấm
332322311Metal Fabricator - Người luyện kim
333322312Pressure Welder - Thợ hàn áp lực 
334322313Welder (First Class) - Thợ hàn (hạng nhất)
335323111Aircraft Maintenance Engineer (Avionics)  - Kỹ sư bảo trì máy bay (hệ thống điện tử hàng không)
336323112Aircraft Maintenance Engineer (Mechanical) - Kỹ sư bảo trì máy bay (cơ khí/ máy móc)
337323113Aircraft Maintenance Engineer (Structures) - Kỹ sư bảo trì máy bay (kết cấu)
338323211Fitter (General) - Thợ lắp ráp (tổng hợp)
339323212Fitter and Turner - Thợ lắp ráp kim loại và thợ tiện
340323213Fitter-Welder - Thợ lắp ráp - thợ hàn
341323214Metal Machinist (First Class) - Thợ gia công kim loại bằng máy (hạng nhất)
342323215Textile, Clothing and Footwear Mechanic - Thợ sửa máy ngành dệt may, may mặc và giày dép
343323299Metal Fitters and Machinists nec - Thợ lắp ráp và gia công kim loại (khác)
344323313Locksmith - Thợ sửa khóa
345323314Precision Instrument Maker and Repairer - Thợ sản xuất và sửa chữa dụng cụ đo đạc
346323411Engineering Patternmaker - Người thiết kế mẫu kỹ thuật
347323412Toolmaker - Thợ chế tạo công cụ
348 324111Panelbeater - Thợ gò
349324211Vehicle Body Builder - Thợ chế tạo thân xe
350324212Vehicle Trimmer - Thợ tân trang xe
351324311Vehicle Painter - Thợ sơn xe
352331111Bricklayer - Công nhân xây dựng, thợ hồ
353331112Stonemason - Thợ đẽo, gọt đá
354331211Carpenter and Joiner  - Thợ gia công đồ gỗ và thợ mộc
355331212Carpenter - Thợ gia công đồ gỗ 
356331213Joiner - Thợ làm đồ gỗ (dùng trong nhà)
357332111Floor Finisher - Thợ hoàn thiện nền
358332211Painter - Thợ sơn
359333111Glazier - Thợ làm kính
360333211Plasterer (Wall and Ceiling) - Thợ trát vữa (tường và trần nhà)
361333212Renderer (Solid Plaster) - Người trộn vữa
362333311Roof Tiler - Thợ lợp mái
363333411Wall and Floor Tiler - Thợ lợp tường và sàn
364334112Airconditioning and Mechanical Services Plumber - Thợ sửa ống nước và máy điều hòa
365334113Drainer - Thợ thông tắc cống, ống dẫn
366334114Gasfitter - Thợ lắp đặt hệ thống khí đốt
367334115Roof Plumber - Thợ ống nước mái nhà
368334116Plumber (General) - Thợ ống nước (tổng hợp)
369334117Fire Protection Plumber  - Thợ sửa ống nước phòng cháy chữa cháy
340341111Electrician (General) - Thợ điện (tổng hợp)
371341112Electrician (Special Class) - Thợ điện ( nhóm đặc biệt)
372342111Airconditioning and Refrigeration Mechanic - Thợ sửa chữa máy điều hòa không khí và làm lạnh
373342211Electrical Linesworker \ Electrical Line Mechanic - Thợ lắp đặt, bảo trì và sửa chữa đường dây điện
374342212Technical Cable Jointer - Thợ nối đường dây cáp kỹ thuật 
375342311Business Machine Mechanic - Thợ cơ khí máy móc kinh doanh
376342313Electronic Equipment Trades Worker  - Công nhân bảo trì thiết bị điện tử
377342314Electronic Instrument Trades Worker (General) - Công nhân bảo trì dụng cụ điện tử (tổng hợp) 
378342315Electronic Instrument Trades Worker (Special Class) - Công nhân bảo trì dụng cụ điện tử (Nhóm đặc biệt)
379342411Cabler (Data and Telecommunications) - Thợ dây cáp (dữ liệu và viễn thông)
380342412Telecommunications Cable Jointer -  Thợ nối cáp viễn thông
381342413Telecommunications Linesworker \ Telecommunications Line Mechanic - Chuyên viên đường dây viễn thông\ Thợ cơ khí đường dây viễn thông
382342414Telecommunications Technician - Kỹ thuật viên viễn thông
383351111Baker - Thợ làm bánh
384351112Pastrycook - Thợ làm bánh ngọt
385351211Butcher or Smallgoods Maker - Thợ cắt thịt hoặc sơ chế nguyên liệu, vật phẩm nhỏ
386351311Chef - Bếp trưởng
387351411Cook - Đầu bếp
388361111Dog Handler or Trainer - Người huấn luyện chó
389361112Horse Trainer - Người huấn luyện ngựa
390361311Veterinary Nurse - Y tá trong ngành thú y
391362411Nurseryperson - Nhân viên chăm sóc vườn ươm
392362511Arborist - Chuyên gia chăm sóc cây cảnh
393362512Tree Worker - Công nhân chăm sóc cây xanh
394362711Landscape Gardener - Người thi công cảnh quan (công viên, khu vườn)
395362712Irrigation Technician - Kỹ thuật viên hệ thống tưới tiêu
396391111Hairdresser - Thợ cắt tóc
397392111Print Finisher - Thợ hoàn thiện sản phẩm in ấn
398392112Screen Printer - Thợ in lụa
399392211Graphic Pre-press Trades Worker  - Nhân viên chuẩn bị in ấn đồ họa
400392311Printing Machinist- Nhân viên vận hành máy in
401393114Shoemaker  - Thợ đóng giày
402393311Upholsterer - Thợ bọc nệm
403394112Cabinet Maker - Thợ đóng tủ gỗ
404394113Furniture Maker - Thợ đóng đồ nội thất
405394211Furniture Finisher - Thợ hoàn thiện đồ nội thất
406394212Picture Framer - Thợ làm khung tranh
407394213Wood Machinist - Người vận hành máy gia công gỗ
408394299Wood Machinists and Other Wood Trades Workers nec - Thợ máy gỗ và công nhân ngành gỗ (khác)
409399111Boat Builder and Repairer - Người đóng và sửa chữa tàu thuyền 
410399112Shipwright - Thợ đóng tàu
411399211Chemical Plant Operator - Nhân viên vận hành nhà máy hóa chất
412399212Gas or Petroleum Operator - Kỹ thuật viên vận hành khí và dầu mỏ
413399213Power Generation Plant Operator - Kỹ thuật viên vận hành nhà máy phát điện
414399513Light Technician - Kỹ thuật viên ánh sáng
415399516Sound Technician - Kỹ thuật viên âm thanh
416399599Performing Arts Technicians nec - Kỹ thuật viên nghệ thuật biểu diễn (khác)
417399611Signwriter - Chuyên viên thiết kế và viết bảng hiệu quảng cáo
418399911Diver - Thợ lặn
419399913Optical Dispenser \ Dispensing Optician - Kỹ thuật viên mắt kính
420399914Optical Mechanic - Kỹ thuật viên thiết bị quang học
421399916Plastics Technician - Kỹ thuật viên công nghệ nhựa
422399918Fire Protection Equipment Technician - Kỹ thuật viên thiết bị phòng cháy chữa cháy
423399999Technicians and Trades Workers nec - Công nhân và kỹ thuật viên (khác)
424411111Ambulance Officer - Nhân viên hỗ trợ xe cứu thương
425411112Intensive Care Ambulance Paramedic - Nhân viên cấp cứu kho hồi sức tích cực
426411211Dental Hygienist - Chuyên gia vệ sinh răng miệng
427411212Dental Prosthetist  - Bác sĩ chuyên khoa phục hình răng miệng
428411213Dental Technician - Kỹ thuật viên nha khoa
429411214Dental Therapist - Y sĩ chuyên nha khoa
430411311Diversional Therapist - Chuyên gia trị liệu bằng các phương pháp giải trí
431411411Enrolled Nurse - Phụ tá
432411611Massage Therapist - Chuyên gia trị liệu massage
433411711Community Worker - Nhân viên cộng đồng
434411713Family Support Worker - Nhân viên hỗ trợ gia đình
435411715Residential Care Officer - Nhân viên chăm sóc nội trú
436411716Youth Worker - Nhân viên hỗ trợ thanh thiếu niên
437421111Child Care Worker - Nhân viên giữ trẻ
438421114Out of School Hours Care Worker - Nhân viên chăm sóc trẻ em (ngoài giờ học)
439431411Hotel Service Manager - Quản lý dịch vụ khách sạn
440451111Beauty Therapist - Chuyên viên thẩm mỹ (thợ làm nail, thợ triệt lông, thợ làm móng…)
441451412Tour Guide - Hướng dẫn viên du lịch
442451612Travel Consultant - Chuyên viên tư vấn du lịch
443451711Flight Attendant - Tiếp viên hàng không
444452311Diving Instructor (Open Water) -  Huấn luyện viên lặn biển 
445452317Other Sports Coach or Instructor (Wushu Martial Arts Coach or Yoga Instructor Only) - Giáo viên hoặc huấn luyện viên những môn thể thao khác (Huấn luyện viên võ thuật Wushu hoặc giáo viên yoga)
446452321Sports Development Officer - Nhân viên phát triển thể thao
447511111Contract Administrator - Chuyên viên quản lý hợp đồng
448511112Program or Project Administrator - Quản trị viên dự án hoặc chương trình
449512111Office Manager - Quản lý văn phòng
450521212Legal Secretary - Thư ký pháp lý
451599111Conveyancer - Luật sư bất động sản
452599211Clerk of Court -  Thư ký tòa án
453599612Insurance Loss Adjuster - Chuyên viên giám định tổn thất bảo hiểm
454599915Clinical Coder - Chuyên viên mã hóa y tế
455611211Insurance Agent - Nhân viên bảo hiểm
456639211Retail Buyer - Người mua trong lĩnh vực bán lẻ

Lợi thế cho ứng viên với danh sách ngành nghề visa 482 Úc (CSOL) 

loi the cho ung vien voi core skills occupation list

Mở ra cơ hội xin thường trú nhân thuận lợi hơn với visa 186 (DE) 

Trước đây, những ứng viên nằm trong các ngành nghề như Marketing, Sales, Supply chain & Distribution Manager, Contract/ Project Admin… không thể nộp thẳng visa 186 mà bắt buộc phải trải qua giai đoạn tạm trú với visa 482 Úc trước khi có thể chuyển tiếp lên thường trú. Giờ đây, bạn đã có thể nộp trực tiếp visa 186 Úc nếu đã tích lũy đủ từ 3 năm kinh nghiệm với các ngành nghề thuộc danh sách CSOL.

Với danh sách 456 ngành nghề, Core skill Occupation List nới rộng cơ hội đáp ứng đủ điều kiện cho visa 186 Direct Entry so với với danh sách ngành nghề visa 482 Úc trước đây (216 ngành nghề).  

Cơ hội cho nghề Chăm sóc trẻ em (Child Care Worker)

Việc ngành Child Care worker được bổ sung vào danh sách ngành nghề visa 482 Úc - Skill in Demand được xem là thay đổi nổi bật nhất khi danh sách CSOL được công bố. Nếu trước đây, bạn cần phải thông qua chương trình DAMA (thỏa thuận di cư khu vực chỉ định) mới có thể nộp hồ sơ diện này thì giờ đây đã có thể nộp trực tiếp thông qua danh sách ngành nghề visa 482 Úc CSOL được cập nhật.  

Đơn giản hóa quy trình xin visa 482

Thay vì chia thành các danh sách ngắn hạn (short-term), trung hạn (medium-term) và dài hạn (long-term) như trước đây thì Visa 482 Úc - Skill in Demand mới chỉ sử dụng danh sách duy nhất là Core Skills Occupation List (CSOL). Danh sách này tổng hợp đủ các ngành nghề đáp ứng tiêu chuẩn để nộp hồ sơ visa chủ bảo lãnh, từ đó giúp đơn giản hóa quy trình xin visa và mở ra nhiều cơ hội lao động Úc. 

Cơ hội vàng cho người lao động thông qua danh sách ngành nghề visa 482 Úc 

Danh sách ngành nghề visa 482 Úc mở ra cánh cửa phát triển sự nghiệp rộng lớn tại Úc nhờ những cập nhật đa dạng và toàn diện từ Core Skills Occupation List (CSOL) . Danh sách CSOL tổng hợp tất cả các ngành nghề đủ tiêu chuẩn với đa dạng lĩnh vực, giúp tạo nên một bức tranh nghề nghiệp phong phú. Nhờ vậy, người lao động quốc tế có thể dễ dàng tìm kiếm việc làm trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, y tế, công nghệ và dịch vụ.

Nếu bạn đang phân vân về việc chọn ngành nghề phù hợp với visa 482 hoặc cần hỗ trợ trong quá trình xin visa, Di trú Hunter Tề sẽ giúp bạn. Đội ngũ Di trú Hunter Tề cung cấp dịch vụ tư vấn và hướng dẫn chuyên sâu, giúp bạn tăng cơ hội thành công khi xin visa tay nghề tại Úc. Hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ và hiện thực hóa ước mơ làm việc tại Úc của bạn!

Vì Sao Chọn Visa Úc 482 Thay Vì Các Loại Visa Tay Nghề Khác?

ly do nen chon visa 482 uc

Visa 482 là một trong những lựa chọn phổ biến cho lao động có tay nghề muốn làm việc tại Úc. Khi so sánh thị thực này với các loại thị thực tay nghề khác sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về sự khác biệt. Visa tay nghề 482 mang đến lợi ích nổi bật sau:

  • Thời gian xét duyệt nhanh: So với các visa tay nghề thường trú như visa 189 hay visa 190, visa 482 Úc có thời gian xét duyệt ngắn hơn, giúp bạn sớm bắt đầu công việc tại Úc khi có sự bảo lãnh từ nhà tuyển dụng.
  • Không cần điểm số cao: Visa 482 không yêu cầu phải đạt điểm cao trong hệ thống tính điểm, giúp bạn dễ dàng xin visa hơn so với visa 189 hoặc 190, vốn yêu cầu điểm số cao hơn và có sự cạnh tranh hơn.
  • Linh hoạt cho nhiều ngành nghề: Danh sách ngành nghề visa 482 Úc bao gồm nhiều ngành nghề trong danh sách Core Skills Occupation List , trong khi một số visa khác có sự hạn chế, khiến người lao động trong những lĩnh vực này phải cân nhắc đến các lộ trình visa khác với yêu cầu đơn giản và linh hoạt hơn.
  • Cơ hội chuyển sang thường trú: Với những ngành nghề thuộc danh sách CSOL, sau khi làm việc một thời gian theo visa 482, bạn có thể đủ điều kiện xin visa thường trú 186, mở ra cơ hội định cư lâu dài tại Úc.

Sau những thay đổi đáng kể đối với  danh sách ngành nghề visa 482 Úc từ Chính Phủ thì đây được xem là tín hiệu tích cực dành cho những ai có mong muốn định cư tại xứ sở chuột túi thông qua lao động. Với Core Skills Occupation List,  có thể thấy visa 482 là lựa chọn lý tưởng với quy trình đơn giản và ít rào cản hơn so với các loại visa khác. Nếu bạn là lao động có tay nghề và mong muốn ổn định cuộc sống tại Úc thì hãy liên hệ ngay với Di trú Hunter Tề để được tư vấn và hỗ trợ bạn trong quá trình hoàn thiện hồ sơ xin visa 482 Úc nhé!

2 thoughts on “Danh sách ngành nghề visa 482 Úc”

  1. Your blog is a testament to your dedication to your craft. Your commitment to excellence is evident in every aspect of your writing. Thank you for being such a positive influence in the online community.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top